Tác giả: | Ngày đăng: 27-04-2026
Trong hoạt động kho vận và xuất nhập khẩu, kích thước pallet đóng vai trò quyết định đến khả năng tối ưu không gian, chi phí vận chuyển và hiệu suất vận hành. Một pallet có kích thước phù hợp giúp hàng hóa ổn định, dễ xếp dỡ và tương thích với container, xe nâng hoặc hệ thống kệ kho.
Bài viết dưới đây tổng hợp đầy đủ các tiêu chuẩn phổ biến, bảng kích thước chi tiết và hướng dẫn chọn pallet phù hợp theo từng nhu cầu thực tế.
Kích thước pallet là thông số về chiều dài, chiều rộng và chiều cao của pallet dùng để kê, lưu trữ hoặc vận chuyển hàng hóa. Mỗi kích thước sẽ phù hợp với từng loại hàng, ngành nghề và tiêu chuẩn logistics khác nhau.
Một pallet đúng chuẩn mang lại các lợi ích rõ ràng:
Tối ưu diện tích container, giảm chi phí vận chuyển
Đảm bảo tương thích với xe nâng, kệ kho
Hạn chế hư hỏng hàng hóa khi di chuyển
Tăng tốc độ xếp dỡ và quản lý kho

Chính vì vậy, doanh nghiệp cần hiểu rõ các tiêu chuẩn kích thước pallet trước khi lựa chọn.
Hiện tại, thị trường Việt Nam chưa có quy định bắt buộc thống nhất về kích thước pallet. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp vẫn áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế để đảm bảo tính đồng bộ trong chuỗi cung ứng.
Các hệ tiêu chuẩn thường được sử dụng:
ISO (quốc tế)
Euro pallet (châu Âu)
GMA (Mỹ)
Tiêu chuẩn riêng theo ngành
Trong đó, pallet 1200 x 1000 mm và 800 x 1200 mm được sử dụng rất phổ biến vì phù hợp container và hệ thống kho hiện đại.
ISO công nhận một số kích thước pallet giúp tối ưu hóa không gian container và khả năng lưu trữ.
Dưới đây là bảng tổng hợp các kích thước phổ biến:
|
Kích thước (mm) |
Kích thước (inch) |
Khu vực sử dụng |
Tỷ lệ lãng phí |
|
1200 x 1000 |
47.24 x 39.37 |
Châu Á, châu Âu |
Thấp |
|
1219 x 1016 |
48 x 40 |
Bắc Mỹ |
Rất thấp |
|
1165 x 1165 |
45.9 x 45.9 |
Úc |
Trung bình |
|
1067 x 1067 |
42 x 42 |
Toàn cầu |
Trung bình |
|
1100 x 1100 |
43.3 x 43.3 |
Châu Á |
Trung bình |
|
800 x 1200 |
31.5 x 47.2 |
Châu Âu |
Cao |
Các kích thước này giúp doanh nghiệp dễ dàng kết nối logistics quốc tế mà không cần thay đổi phương án đóng gói.
Tùy vào môi trường sử dụng, pallet gỗ sẽ có sự thay đổi linh hoạt.
Trong kho nội địa, pallet thường ưu tiên tính linh hoạt và dễ xếp chồng:
1000 x 1200 mm
800 x 1200 mm
1100 x 1100 mm
1200 x 1200 mm
1300 x 1300 mm
Ngoài ra, một số ngành đặc thù có kích thước riêng:
Gạch men: 1100 x 1100 mm
Bao tải, hàng nặng: 1100 x 1100 mm
Thùng phi: 1140 x 1140 mm
Nông sản: 1200 x 1500 hoặc 1200 x 1800 mm
Những kích thước này giúp tối ưu diện tích kho và phù hợp với nhiều loại hàng hóa khác nhau.
Xuất khẩu yêu cầu kích thước phù hợp container và tiêu chuẩn quốc tế.
Các size phổ biến gồm:
1000 x 1200 mm
1100 x 1100 mm
1100 x 1200 mm
1150 x 1150 mm
1050 x 1050 mm
900 x 1100 mm
Doanh nghiệp nên ưu tiên pallet đạt chuẩn xử lý nhiệt để đáp ứng yêu cầu kiểm dịch quốc tế.
Bên cạnh pallet gỗ, pallet nhựa ngày càng được ưa chuộng nhờ độ bền cao và khả năng tái sử dụng.
Pallet nhựa được chia thành 3 nhóm chính:
Nhóm nhỏ:
600 x 1000 mm
Phù hợp bán lẻ, siêu thị
Nhóm trung bình:
1000 x 1000 mm
1100 x 1100 mm
Dùng trong kho công nghiệp
Nhóm lớn:
1200 x 1000 mm
1200 x 1200 mm
Phù hợp sản xuất và xuất khẩu

|
Kích thước (mm) |
Tải trọng tĩnh |
Tải trọng động |
Ứng dụng |
|
1000 x 600 |
1000 – 1500 kg |
400 – 600 kg |
Bán lẻ |
|
1000 x 1000 |
2000 – 2500 kg |
800 – 1000 kg |
Kho nhỏ |
|
1100 x 1100 |
2000 – 3000 kg |
800 – 1000 kg |
Thực phẩm |
|
1200 x 1000 |
3000 – 4000 kg |
1000 – 1500 kg |
Xuất khẩu |
|
1200 x 1200 |
4000 – 5000 kg |
1000 – 1500 kg |
Công nghiệp |
Mỗi ngành có yêu cầu riêng về kích thước pallet để phù hợp với đặc tính hàng hóa.
|
Ngành |
Kích thước (mm) |
|
Thực phẩm |
1219 x 1016 |
|
Dây cáp điện |
1219 x 1219 |
|
Hóa chất, bia |
1219 x 1067 |
|
Xi măng |
1067 x 1067 |
|
Gỗ, ô tô |
1219 x 1143 |
|
Sữa, đồ uống |
1016 x 1016 |
|
Bán lẻ |
1219 x 914 |
Những kích thước này giúp tối ưu đóng gói và đảm bảo an toàn khi vận chuyển.
Để chọn đúng kích thước pallet, cần dựa trên nhiều yếu tố thực tế:
Loại hàng hóa: Hàng nặng hoặc cồng kềnh cần pallet lớn để đảm bảo cân bằng.
Không gian kho: Kho nhỏ nên dùng pallet gọn để dễ di chuyển và sắp xếp.
Thiết bị nâng hạ: Xe nâng tay hoặc xe nâng điện yêu cầu kích thước chuẩn để vận hành ổn định.
Yêu cầu xuất khẩu: Thị trường EU, Mỹ yêu cầu pallet đạt chuẩn ISO hoặc Euro.
Kích thước pallet phổ biến nhất hiện nay là gì?
1200 x 1000 mm là kích thước phổ biến nhất vì phù hợp container và được sử dụng rộng rãi trên toàn cầu.
Có nên dùng một kích thước pallet cho mọi loại hàng?
Không nên. Mỗi loại hàng có đặc điểm riêng nên cần chọn kích thước phù hợp để đảm bảo an toàn và tiết kiệm chi phí.
Kích thước pallet có ảnh hưởng đến xe nâng không?
Có. Pallet cần tương thích với càng nâng để đảm bảo quá trình vận hành trơn tru và an toàn.
Pallet nhựa và pallet gỗ khác nhau về kích thước không?
Kích thước cơ bản có thể giống nhau, tuy nhiên pallet nhựa thường chuẩn hóa cao hơn và ổn định hơn trong sản xuất hàng loạt.
Kích thước pallet là yếu tố quan trọng trong toàn bộ hệ thống logistics bởi nếu lựa chọn đúng sẽ giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí, nâng cao hiệu suất và đảm bảo an toàn hàng hóa.
Tùy vào nhu cầu sử dụng, doanh nghiệp có thể lựa chọn pallet gỗ hoặc pallet nhựa với kích thước phù hợp. Nếu cần giải pháp tối ưu cho kho vận hiện đại, pallet nhựa tiêu chuẩn ISO sẽ là lựa chọn đáng cân nhắc nhờ độ bền cao và khả năng tái sử dụng lâu dài.
Nếu bạn đang tìm kiếm giải pháp pallet phù hợp cho kho bãi hoặc xuất khẩu, hãy tham khảo thêm các dòng sản phẩm tại website Nhựa Hòa An để được tư vấn chi tiết theo nhu cầu thực tế.